noun
English to Vietnamese Dictionary

nun Meaning in Vietnamese (nun nghĩa là gì)

nữ tu
nữ tu in English:nun
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nun trong tiếng Việt là nữ tu. (Một phụ nữ đã lập lời thề thánh và cống hiến cuộc đời mình cho việc phục vụ tôn giáo, thường sống trong một tu viện.)

Definitions of Nun

  1. 1
    noun
    nữ tu

    A woman who has taken sacred vows and dedicated her life to religious service, often living in a convent.

    Một phụ nữ đã lập lời thề thánh và cống hiến cuộc đời mình cho việc phục vụ tôn giáo, thường sống trong một tu viện.

Example Sentences

“The nun spent her days in prayer and service.”

Nữ tu đã dành những ngày của mình để cầu nguyện và phục vụ.

“She decided to join the convent to become a nun.”

Cô ấy quyết định gia nhập tu viện để trở thành một nữ tu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

sisterreligieuse

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounnunnery

Phrases & Idiomatic Expressions

take the veilidiom

To become a nun or enter a religious order.