noun
English to Vietnamese Dictionary

monk Meaning in Vietnamese (monk nghĩa là gì)

tu sĩ
tu sĩ in English:monk
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của monk trong tiếng Việt là tu sĩ. (Một người đàn ông là thành viên của một cộng đồng tôn giáo và sống theo lời thề nghèo khó, tiết hạnh và vâng lời.)

Definitions of Monk

  1. 1
    noun
    tu sĩ

    A man who is a member of a religious community and lives under vows of poverty, chastity, and obedience.

    Một người đàn ông là thành viên của một cộng đồng tôn giáo và sống theo lời thề nghèo khó, tiết hạnh và vâng lời.

Example Sentences

casual

“The monk spent his days in quiet contemplation.”

Vị tu sĩ dành những ngày của mình để chiêm nghiệm trong tĩnh lặng.

casual

“He decided to become a monk and dedicate his life to spiritual pursuits.”

Anh ấy quyết định trở thành một tu sĩ và cống hiến cuộc đời mình cho việc theo đuổi tâm linh.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

friarbrotherascetichermit

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

nunlayperson

Inflected Word Forms

nounmonastery
adjectivemonkish