nursing Meaning in Vietnamese (nursing nghĩa là gì)
Nghĩa của nursing trong tiếng Việt là y tá, chăm sóc. (Nghề nghiệp hoặc thực hành chăm sóc người bệnh, người ốm yếu hoặc người bị thương, thường bao gồm hỗ trợ y tế và hỗ trợ tinh thần.)
Definitions of Nursing
- 1nouny tá
The profession or practice of providing care for the sick, infirm, or injured, often involving medical assistance and emotional support.
Nghề nghiệp hoặc thực hành chăm sóc người bệnh, người ốm yếu hoặc người bị thương, thường bao gồm hỗ trợ y tế và hỗ trợ tinh thần.
- 2verbchăm sóc
The act of caring for or looking after someone or something, especially a sick person, a baby, or a plant, to promote health or growth.
Hành động chăm sóc hoặc trông nom ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt là người bệnh, em bé hoặc cây trồng, để thúc đẩy sức khỏe hoặc sự phát triển.
Example Sentences
“She decided to pursue a career in nursing after graduating from college.”
Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp y tá sau khi tốt nghiệp đại học.
“The mother was nursing her baby gently in the quiet room.”
“He spent years nursing his sick mother back to full health.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A residential institution providing care for the elderly or chronically ill.
A mother who is breastfeeding her baby.