graduating Meaning in Vietnamese (graduating nghĩa là gì)
Nghĩa của graduating trong tiếng Việt là tốt nghiệp, chuẩn bị tốt nghiệp. (Hành động hoàn thành một khóa học và nhận bằng tốt nghiệp hoặc văn bằng từ một cơ sở giáo dục.)
Definitions of Graduating
- 1verbtốt nghiệp
The act of completing a course of study and receiving a diploma or degree from an educational institution.
Hành động hoàn thành một khóa học và nhận bằng tốt nghiệp hoặc văn bằng từ một cơ sở giáo dục.
- 2adjectivechuẩn bị tốt nghiệp
Pertaining to students who are in the process of completing their academic degree or program.
Liên quan đến sinh viên đang trong quá trình hoàn thành bằng cấp hoặc chương trình học của họ.
Example Sentences
“The graduating class celebrated their achievement.”
Lớp chuẩn bị tốt nghiệp đã ăn mừng thành tích của họ.
“He is graduating with honors after years of hard work.”
Anh ấy tốt nghiệp loại xuất sắc sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: