honors Meaning in Vietnamese (honors nghĩa là gì)
Nghĩa của honors trong tiếng Việt là vinh dự, vinh dự học thuật, vinh danh. (Các danh hiệu học thuật được trao cho sinh viên vì thành tích vượt trội, thường biểu thị mức độ thành tích cao hơn bằng cấp tiêu chuẩn.)
Definitions of Honors
- 1nounvinh dự học thuật
Academic distinctions awarded to a student for superior performance, often signifying a higher level of achievement than a standard degree.
Các danh hiệu học thuật được trao cho sinh viên vì thành tích vượt trội, thường biểu thị mức độ thành tích cao hơn bằng cấp tiêu chuẩn.
- 2nounvinh dự
Public recognition, awards, or special privileges given to someone as a mark of respect or achievement.
Sự công nhận của công chúng, giải thưởng hoặc đặc quyền đặc biệt được trao cho ai đó như một dấu hiệu của sự tôn trọng hoặc thành tích.
- 3verbvinh danh
To show great respect for someone or something, or to fulfill a promise or obligation.
Thể hiện sự tôn trọng lớn đối với ai đó hoặc điều gì đó, hoặc thực hiện một lời hứa hoặc nghĩa vụ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: