noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

honoring Meaning in Vietnamese (honoring nghĩa là gì)

nountôn vinh, sự tôn vinh, sự tôn trọng
verbtôn vinh
tôn vinh in English:honoring
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của honoring trong tiếng Việt là tôn vinh, sự tôn vinh, sự tôn trọng. (Hành động thể hiện sự tôn trọng cao, kính trọng hoặc ngưỡng mộ đối với ai đó hoặc điều gì đó.)

Definitions of Honoring

  1. 1
    noun
    sự tôn vinh

    The act of showing high respect, esteem, or admiration for someone or something.

    Hành động thể hiện sự tôn trọng cao, kính trọng hoặc ngưỡng mộ đối với ai đó hoặc điều gì đó.

  2. 2
    verb
    tôn vinh

    The action of bestowing honor upon someone or something, often in a ceremonial way.

    Hành động ban cho danh dự đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường theo cách nghi lễ.

  3. 3
    noun
    sự tôn trọng

    The act of fulfilling or observing a duty, promise, or agreement.

    Hành động thực hiện hoặc tuân thủ một nghĩa vụ, lời hứa hoặc thỏa thuận.

Example Sentences

formal

“The city is honoring its war veterans with a parade.”

Thành phố đang tôn vinh các cựu chiến binh của mình bằng một cuộc diễu hành.

general

“Honoring the traditions is important for cultural preservation.”

Tôn vinh các truyền thống là điều quan trọng để bảo tồn văn hóa.

business

“He is known for honoring his commitments.”

Anh ấy nổi tiếng vì đã giữ lời hứa của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

reveringveneratingrespecting

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivehonor
third person singularhonors
past participlehonored
adjectivehonorable
adverbhonorably
Honoring Meaning in Vietnamese (tôn vinh, sự tôn vinh) | DictBridge Dictionary