adjective
English to Vietnamese Dictionary
honorary Meaning in Vietnamese (honorary nghĩa là gì)
vinh dự
vinh dự in English:honorary
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của honorary trong tiếng Việt là vinh dự. (Được trao như một sự vinh danh, không có các yêu cầu hoặc chức năng thông thường, hoặc giữ một vị trí mà không nhận lương.)
Definitions of Honorary
- 1adjectivevinh dự
Conferred as an honor, without the usual requirements or functions, or holding a position without receiving a salary.
Được trao như một sự vinh danh, không có các yêu cầu hoặc chức năng thông thường, hoặc giữ một vị trí mà không nhận lương.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
paidsalariedprofessional
Inflected Word Forms
nounhonor
adjectivehonorable
adverbhonorably