adjective
English to Vietnamese Dictionary

honorary Meaning in Vietnamese (honorary nghĩa là gì)

vinh dự
vinh dự in English:honorary
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của honorary trong tiếng Việt là vinh dự. (Được trao như một sự vinh danh, không có các yêu cầu hoặc chức năng thông thường, hoặc giữ một vị trí mà không nhận lương.)

Definitions of Honorary

  1. 1
    adjective
    vinh dự

    Conferred as an honor, without the usual requirements or functions, or holding a position without receiving a salary.

    Được trao như một sự vinh danh, không có các yêu cầu hoặc chức năng thông thường, hoặc giữ một vị trí mà không nhận lương.

Example Sentences

formal

“She received an honorary degree from the university.”

business

“He holds an honorary position on the board.”

Ông giữ một vị trí danh dự trong hội đồng quản trị.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

titularnominalceremonial

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

paidsalariedprofessional

Inflected Word Forms

nounhonor
adjectivehonorable
adverbhonorably