noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

functions Meaning in Vietnamese (functions nghĩa là gì)

nounchức năng, sự kiện
verbhoạt động
chức năng in English:functions
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của functions trong tiếng Việt là chức năng, sự kiện, hoạt động. (Các nhiệm vụ, vai trò hoặc hoạt động cụ thể mà một người, hệ thống hoặc cơ quan thực hiện được gọi là chức năng của nó.)

Definitions of Functions

  1. 1
    noun
    chức năng

    The specific duties, roles, or operations that a person, system, or organ performs are referred to as its functions.

    Các nhiệm vụ, vai trò hoặc hoạt động cụ thể mà một người, hệ thống hoặc cơ quan thực hiện được gọi là chức năng của nó.

  2. 2
    noun
    sự kiện

    A formal social gathering or ceremony held for a particular purpose, such as a wedding or a conference, is often called a function.

    Một buổi họp mặt hoặc nghi lễ xã hội trang trọng được tổ chức cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như đám cưới hoặc hội nghị, thường được gọi là một sự kiện.

  3. 3
    verb
    hoạt động

    To perform a specified action or activity; to work or operate in a particular way.

    Thực hiện một hành động hoặc hoạt động cụ thể; hoạt động hoặc vận hành theo một cách cụ thể.

Example Sentences

formal

“The functions of the human heart include pumping blood throughout the body.”

business

“Many guests attended the corporate functions last night.”

Nhiều khách đã tham dự các sự kiện của công ty tối qua.

casual

“The new machine functions perfectly after the repair.”

Cỗ máy mới hoạt động hoàn hảo sau khi sửa chữa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensefunctioned
present participlefunctioning
nounfunction
nounfunctionality
adjectivefunctional