pronoun
English to Vietnamese Dictionary

nutten Meaning in Vietnamese (nutten nghĩa là gì)

chẳng có gì
chẳng có gì in English:nutten
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nutten trong tiếng Việt là chẳng có gì. (Được dùng thân mật để chỉ sự vắng mặt của bất cứ thứ gì; không có gì cả.)

Definitions of Nutten

  1. 1
    pronoun(slang)
    chẳng có gì

    Used informally to refer to the absence of anything; not anything.

    Được dùng thân mật để chỉ sự vắng mặt của bất cứ thứ gì; không có gì cả.

Example Sentences

casual

“I got nutten to do today.”

Hôm nay tôi chẳng có gì để làm.

casual

“He said nutten about it.”

Anh ấy chẳng nói gì về chuyện đó.

casual

“There's nutten left.”

Chẳng còn gì cả.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

nothingzilchnaught

Antonyms (Từ trái nghĩa)