pronoun
English to Vietnamese Dictionary
nutten Meaning in Vietnamese (nutten nghĩa là gì)
chẳng có gì
chẳng có gì in English:nutten
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của nutten trong tiếng Việt là chẳng có gì. (Được dùng thân mật để chỉ sự vắng mặt của bất cứ thứ gì; không có gì cả.)
Definitions of Nutten
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: