other
English to Vietnamese Dictionary
p Meaning in Vietnamese (p nghĩa là gì)
p, pê
p in English:p
IPA:piː
Phonetic:pê
Plural: ps
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của p trong tiếng Việt là p, pê. (Chữ 'P' là chữ cái thứ mười sáu trong bảng chữ cái tiếng Anh hiện đại.)
Definitions of P
- 1