noun
English to Vietnamese Dictionary
pablo Meaning in Vietnamese (pablo nghĩa là gì)
Pablo
Pablo in English:pablo
Phonetic:Páp-blô
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của pablo trong tiếng Việt là Pablo. (Pablo là một tên riêng phổ biến của nam giới có nguồn gốc Tây Ban Nha, tương đương với Paul trong tiếng Anh.)
Definitions of Pablo
- 1