noun
English to Vietnamese Dictionary

pablo Meaning in Vietnamese (pablo nghĩa là gì)

Pablo
Pablo in English:pablo
Phonetic:Páp-blô
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pablo trong tiếng Việt là Pablo. (Pablo là một tên riêng phổ biến của nam giới có nguồn gốc Tây Ban Nha, tương đương với Paul trong tiếng Anh.)

Definitions of Pablo

  1. 1
    noun
    Pablo

    Pablo is a common male given name of Spanish origin, equivalent to Paul in English.

    Pablo là một tên riêng phổ biến của nam giới có nguồn gốc Tây Ban Nha, tương đương với Paul trong tiếng Anh.

Example Sentences

general

“Pablo Picasso was a famous Spanish painter.”

casual

“Have you met my friend Pablo?”