noun
English to Vietnamese Dictionary

picasso Meaning in Vietnamese (picasso nghĩa là gì)

Picasso, tác phẩm của Picasso
Picasso in English:picasso
Phonetic:Pi-ka-sô
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của picasso trong tiếng Việt là Picasso, tác phẩm của Picasso. (Pablo Picasso là một họa sĩ, nhà điêu khắc, thợ in, nhà gốm và nhà thiết kế sân khấu người Tây Ban Nha có ảnh hưởng lớn, ông đã dành phần lớn cuộc đời trưởng thành của mình ở Pháp, nổi tiếng với việc đồng sáng lập phong trào Lập thể.)

Definitions of Picasso

  1. 1
    noun
    Picasso

    Pablo Picasso was a highly influential Spanish painter, sculptor, printmaker, ceramicist, and theatre designer who spent most of his adult life in France, known for co-founding the Cubist movement.

    Pablo Picasso là một họa sĩ, nhà điêu khắc, thợ in, nhà gốm và nhà thiết kế sân khấu người Tây Ban Nha có ảnh hưởng lớn, ông đã dành phần lớn cuộc đời trưởng thành của mình ở Pháp, nổi tiếng với việc đồng sáng lập phong trào Lập thể.

  2. 2
    noun
    tác phẩm của Picasso

    A painting, sculpture, or other work of art created by Pablo Picasso.

    Một bức tranh, tác phẩm điêu khắc hoặc tác phẩm nghệ thuật khác do Pablo Picasso tạo ra.

Example Sentences

general

“Picasso's unique style revolutionized modern art.”

Phong cách độc đáo của Picasso đã cách mạng hóa nghệ thuật hiện đại.

art market

“She bought a small Picasso at the auction for a record price.”

Cô ấy đã mua một bức Picasso nhỏ tại buổi đấu giá với giá kỷ lục.

general

“Many art critics consider Picasso one of the greatest artists of the 20th century.”

Nhiều nhà phê bình nghệ thuật coi Picasso là một trong những nghệ sĩ vĩ đại nhất thế kỷ 20.