noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

auction Meaning in Vietnamese (auction nghĩa là gì)

nounbuổi đấu giá
verbđấu giá
buổi đấu giá in English:auction
Phonetic:bủi đấu zá
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của auction trong tiếng Việt là buổi đấu giá, đấu giá. (Một buổi bán công khai, nơi hàng hóa hoặc tài sản được bán cho người trả giá cao nhất.)

Definitions of Auction

  1. 1
    noun
    buổi đấu giá

    An auction is a public sale in which goods or property are sold to the highest bidder.

    Một buổi bán công khai, nơi hàng hóa hoặc tài sản được bán cho người trả giá cao nhất.

  2. 2
    verb
    đấu giá

    To auction something means to sell it at a public sale where items are sold to the highest bidder.

    Bán một thứ gì đó tại một buổi bán công khai, nơi các món hàng được bán cho người trả giá cao nhất.

Example Sentences

“The rare painting was sold at auction for a record price.”

“They decided to auction off their old furniture instead of throwing it away.”

Họ quyết định bán đấu giá đồ nội thất cũ của mình thay vì vứt bỏ.

“The auction house specializes in antique jewelry.”

Nhà đấu giá chuyên về đồ trang sức cổ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseauctioned
present participleauctioning
agent nounauctioneer