noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

bid Meaning in Vietnamese (bid nghĩa là gì)

nounđặt giá, sự đặt giá
verbđặt giá, cố gắng
đặt giá in English:bid
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bid trong tiếng Việt là đặt giá, sự đặt giá, cố gắng. (Lời đề nghị trả một mức giá cụ thể cho một thứ gì đó, đặc biệt là tại một cuộc đấu giá hoặc bán hàng.)

Definitions of Bid

  1. 1
    noun
    sự đặt giá

    An offer to pay a particular price for something, especially at an auction or sale.

    Lời đề nghị trả một mức giá cụ thể cho một thứ gì đó, đặc biệt là tại một cuộc đấu giá hoặc bán hàng.

  2. 2
    verb
    đặt giá

    To offer a particular amount of money for something, especially at an auction.

    Đề nghị trả một số tiền cụ thể cho một thứ gì đó, đặc biệt là tại một cuộc đấu giá.

  3. 3
    verb
    cố gắng

    To make an effort or attempt to achieve something, often in a competitive context.

    Nỗ lực hoặc cố gắng đạt được điều gì đó, thường trong bối cảnh cạnh tranh.

Example Sentences

casual

“She made a high bid for the antique painting.”

Cô ấy đã đặt giá cao cho bức tranh cổ.

business

“The company decided to bid for the government contract.”

Công ty đã quyết định đặt giá thầu cho hợp đồng của chính phủ.

formal

“He made a desperate bid for freedom.”

Anh ta đã cố gắng tuyệt vọng để trốn thoát.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

gerundbidding
agent nounbidder

Phrases & Idiomatic Expressions

bid farewellexpression

To say goodbye to someone.

bid for powercollocation

An attempt to gain control or authority.