bidding Meaning in Vietnamese (bidding nghĩa là gì)
Nghĩa của bidding trong tiếng Việt là sự đặt giá, sự sai khiến, việc đặt giá. (Hành động đưa ra một mức giá cho một thứ gì đó, đặc biệt là tại một cuộc đấu giá hoặc quy trình đấu thầu.)
Definitions of Bidding
- 1nounsự đặt giá
The act of offering a price for something, especially at an auction or tender process.
Hành động đưa ra một mức giá cho một thứ gì đó, đặc biệt là tại một cuộc đấu giá hoặc quy trình đấu thầu.
- 2noun(formal)sự sai khiến
A command or request, often implying obedience or compliance.
Một mệnh lệnh hoặc yêu cầu, thường ngụ ý sự vâng lời hoặc tuân thủ.
- 3
Example Sentences
“The bidding for the rare painting was intense, reaching a record price.”
Cuộc đấu giá bức tranh quý hiếm diễn ra rất sôi nổi, đạt mức giá kỷ lục.
“He acted at the bidding of his conscience, despite the risks involved.”
“Online bidding has made it easier for people to participate in auctions from anywhere.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English: