other
English to Vietnamese Dictionary

paco Meaning in Vietnamese (paco nghĩa là gì)

Paco
Paco in English:paco
Phonetic:Pa-cô
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của paco trong tiếng Việt là Paco. (Paco là một tên riêng phổ biến của người Tây Ban Nha, thường là tên gọi thân mật của Francisco.)

Definitions of Paco

  1. 1
    other
    Paco

    Paco is a common Spanish given name, often a diminutive of Francisco.

    Paco là một tên riêng phổ biến của người Tây Ban Nha, thường là tên gọi thân mật của Francisco.

Example Sentences

casual

“Paco is a common name in Spain.”

Paco là một cái tên phổ biến ở Tây Ban Nha.