noun
English to Vietnamese Dictionary

packing Meaning in Vietnamese (packing nghĩa là gì)

việc đóng gói, vật liệu đóng gói
việc đóng gói in English:packing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của packing trong tiếng Việt là việc đóng gói, vật liệu đóng gói. (Hành động hoặc quá trình sắp xếp đồ đạc vào một cái thùng, vali hoặc hộp, đặc biệt là để vận chuyển hoặc cất giữ.)

Definitions of Packing

  1. 1
    noun
    việc đóng gói

    The action or process of putting things into a container, suitcase, or box, especially for transport or storage.

    Hành động hoặc quá trình sắp xếp đồ đạc vào một cái thùng, vali hoặc hộp, đặc biệt là để vận chuyển hoặc cất giữ.

  2. 2
    noun
    vật liệu đóng gói

    Material used to protect goods during transport or storage, such as foam, bubble wrap, or cardboard.

    Vật liệu được sử dụng để bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển hoặc cất giữ, chẳng hạn như bọt, màng bọc bong bóng hoặc bìa cứng.

Example Sentences

casual

“The packing for the trip took all morning.”

Việc đóng gói cho chuyến đi đã chiếm hết buổi sáng.

business

“This fragile item needs extra packing to prevent damage.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

wrappingbundlingcrating

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

unpackingunboxing

Inflected Word Forms

infinitivepack
past tensepacked
nounpackaging
agent nounpacker

Phrases & Idiomatic Expressions

pack a punchidiom

To have a powerful effect or impact.

pack it inphrasal_verb

To stop doing something, especially a job or activity.

pack upphrasal_verb

To put things into bags or boxes, especially before leaving a place.