noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

paging Meaning in Vietnamese (paging nghĩa là gì)

noungọi, việc gọi
verbgọi
gọi in English:paging
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của paging trong tiếng Việt là gọi, việc gọi. (Việc gọi ai đó bằng cách phát tên hoặc số của họ qua hệ thống phát thanh công cộng hoặc gửi tín hiệu đến máy nhắn tin của họ.)

Definitions of Paging

  1. 1
    noun
    việc gọi

    Paging refers to the act of calling a person by broadcasting their name or number over a public address system or by sending a signal to their pager.

    Việc gọi ai đó bằng cách phát tên hoặc số của họ qua hệ thống phát thanh công cộng hoặc gửi tín hiệu đến máy nhắn tin của họ.

  2. 2
    verb
    gọi

    Paging, as a verb, describes the action of attempting to locate or summon someone using an electronic device or public announcement system.

    Hành động cố gắng xác định vị trí hoặc triệu tập ai đó bằng cách sử dụng thiết bị điện tử hoặc hệ thống thông báo công cộng.

Example Sentences

business

“The hospital implemented a new paging system for emergencies.”

casual

“I heard them paging for Dr. Sharma in the waiting area.”

Tôi nghe thấy họ gọi bác sĩ Sharma ở khu vực chờ.

casual

“The security guard was paging the owner of the lost car.”

Nhân viên bảo vệ đang gọi chủ nhân của chiếc xe bị mất.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

callingsummoningalerting

Inflected Word Forms

infinitivepage
past tensepaged
pluralpages
agent nounpager

Phrases & Idiomatic Expressions

paging systemcollocation

A system used to call or locate individuals, often in a large building or organization.