noun
English to Vietnamese Dictionary

paige Meaning in Vietnamese (paige nghĩa là gì)

Paige
Paige in English:paige
Phonetic:Pai-gơ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của paige trong tiếng Việt là Paige. (Paige là một danh từ riêng, thường được dùng làm tên riêng cho người, thường là nữ, có nguồn gốc từ một họ của người Anh.)

Definitions of Paige

  1. 1
    noun
    Paige

    Paige is a proper noun, typically used as a given name for a person, often female, derived from an English surname.

    Paige là một danh từ riêng, thường được dùng làm tên riêng cho người, thường là nữ, có nguồn gốc từ một họ của người Anh.

Example Sentences

casual

“Paige submitted her artwork for the competition.”

Paige đã nộp tác phẩm nghệ thuật của mình cho cuộc thi.

casual

“Have you seen Paige today?”