noun
English to Vietnamese Dictionary
paige Meaning in Vietnamese (paige nghĩa là gì)
Paige
Paige in English:paige
Phonetic:Pai-gơ
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của paige trong tiếng Việt là Paige. (Paige là một danh từ riêng, thường được dùng làm tên riêng cho người, thường là nữ, có nguồn gốc từ một họ của người Anh.)
Definitions of Paige
- 1
Example Sentences
casual
“Paige submitted her artwork for the competition.”
Paige đã nộp tác phẩm nghệ thuật của mình cho cuộc thi.
casual
“Have you seen Paige today?”