noun
English to Vietnamese Dictionary
pail Meaning in Vietnamese (pail nghĩa là gì)
xô
xô in English:pail
Phonetic:sô
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của pail trong tiếng Việt là xô. (Một vật chứa hình trụ, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, có miệng mở và quai xách, dùng để đựng hoặc mang chất lỏng hoặc các vật liệu khác.)
Definitions of Pail
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
pluralpails