noun
English to Vietnamese Dictionary

pail Meaning in Vietnamese (pail nghĩa là gì)

xô
xô in English:pail
Phonetic:sô
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pail trong tiếng Việt là xô. (Một vật chứa hình trụ, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, có miệng mở và quai xách, dùng để đựng hoặc mang chất lỏng hoặc các vật liệu khác.)

Definitions of Pail

  1. 1
    noun
    xô

    A cylindrical container, typically made of metal or plastic, with an open top and a handle, used for carrying liquids or other materials.

    Một vật chứa hình trụ, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, có miệng mở và quai xách, dùng để đựng hoặc mang chất lỏng hoặc các vật liệu khác.

Example Sentences

casual

“She carried a pail of milk from the barn.”

Cô ấy mang một xô sữa từ chuồng bò về.

casual

“The child used a small pail to build sandcastles.”

Đứa trẻ đã dùng một chiếc xô nhỏ để xây lâu đài cát.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluralpails