noun
English to Vietnamese Dictionary
palp Meaning in Vietnamese (palp nghĩa là gì)
xúc tu
xúc tu in English:palp
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của palp trong tiếng Việt là xúc tu. (Một bộ phận cảm giác, thường là một cặp, ở đầu hoặc gần miệng của côn trùng, giáp xác hoặc động vật không xương sống khác.)
Definitions of Palp
- 1
Example Sentences
casual
“The insect used its palps to explore the surface of the leaf.”
Côn trùng đã sử dụng xúc tu của nó để khám phá bề mặt của chiếc lá.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
feelerantenna
Inflected Word Forms
nounpalpation