noun
English to Vietnamese Dictionary

palo Meaning in Vietnamese (palo nghĩa là gì)

gậy, gỗ Palo Santo
gậy in English:palo
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của palo trong tiếng Việt là gậy, gỗ Palo Santo. (Một cây gậy hoặc sào, thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến văn hóa Tây Ban Nha hoặc Mỹ Latinh, bắt nguồn từ từ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'gậy'.)

Definitions of Palo

  1. 1
    noun(other)
    gậy

    A stick or pole, often used in contexts related to Spanish or Latin American culture, derived from the Spanish word for 'stick'.

    Một cây gậy hoặc sào, thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến văn hóa Tây Ban Nha hoặc Mỹ Latinh, bắt nguồn từ từ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'gậy'.

  2. 2
    noun
    gỗ Palo Santo

    A type of aromatic wood from the Bursera graveolens tree, commonly known as 'Palo Santo', used for incense and traditional medicine.

    Một loại gỗ thơm từ cây Bursera graveolens, thường được gọi là 'Palo Santo', dùng làm hương và trong y học cổ truyền.

Example Sentences

cultural

“The musician played the rhythm with a palo.”

general

“She lit a piece of Palo Santo to cleanse the air.”

Cô ấy đã đốt một miếng gỗ Palo Santo để thanh lọc không khí.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluralpalos

Phrases & Idiomatic Expressions

Palo Santocollocation

A sacred wood used for smudging and spiritual purification.