noun
English to Vietnamese Dictionary
parsley Meaning in Vietnamese (parsley nghĩa là gì)
rau mùi tây
rau mùi tây in English:parsley
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của parsley trong tiếng Việt là rau mùi tây. (Một loại thảo mộc được trồng rộng rãi với lá thơm, thường dùng để trang trí hoặc tạo hương vị cho món ăn.)
Concept Illustration

Visual representation of "parsley"
Definitions of Parsley
- 1nounrau mùi tây
Parsley is a widely cultivated herb with aromatic leaves, commonly used as a garnish or for flavoring food.
Một loại thảo mộc được trồng rộng rãi với lá thơm, thường dùng để trang trí hoặc tạo hương vị cho món ăn.