noun
English to Vietnamese Dictionary
chickpea Meaning in Vietnamese (chickpea nghĩa là gì)
đậu gà
đậu gà in English:chickpea
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của chickpea trong tiếng Việt là đậu gà. (Một loại đậu, được trồng rộng rãi lấy hạt ăn được, thường có hình tròn và màu vàng nâu.)
Concept Illustration

Visual representation of "chickpea"
Definitions of Chickpea
- 1nounđậu gà
A type of legume, widely cultivated for its edible seeds, which are typically round and yellowish-brown.
Một loại đậu, được trồng rộng rãi lấy hạt ăn được, thường có hình tròn và màu vàng nâu.
Example Sentences
casual
“She made a delicious curry with chickpeas and spinach.”
Cô ấy đã làm một món cà ri ngon tuyệt với đậu gà và rau bina.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
garbanzo bean
Inflected Word Forms
pluralchickpeas