adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

chickenshit Meaning in Vietnamese (chickenshit nghĩa là gì)

adjectivehèn hạ
nounkẻ hèn nhát, chuyện vặt vãnh
hèn hạ in English:chickenshit
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chickenshit trong tiếng Việt là hèn hạ, kẻ hèn nhát, chuyện vặt vãnh. (Mô tả một người cực kỳ nhút nhát, hèn nhát hoặc dễ sợ hãi, thường theo cách đáng khinh.)

Definitions of Chickenshit

  1. 1
    adjective(slang, offensive)
    hèn hạ

    Describing someone who is extremely timid, cowardly, or easily frightened, often in a contemptible way.

    Mô tả một người cực kỳ nhút nhát, hèn nhát hoặc dễ sợ hãi, thường theo cách đáng khinh.

  2. 2
    noun(slang, offensive)
    kẻ hèn nhát

    A person who is extremely timid or cowardly, especially when faced with a challenge or danger.

    Một người cực kỳ nhút nhát hoặc hèn nhát, đặc biệt là khi đối mặt với thử thách hoặc nguy hiểm.

  3. 3
    noun(slang, offensive)
    chuyện vặt vãnh

    Insignificant, petty, or contemptible matters or actions.

    Những vấn đề hoặc hành động không đáng kể, nhỏ nhặt hoặc đáng khinh.

Example Sentences

casual, informal

“Don't be such a chickenshit; stand up for yourself!”

informal, accusatory

“He called his opponent chickenshit for backing out of the debate.”

Anh ta gọi đối thủ của mình là kẻ hèn nhát vì đã rút lui khỏi cuộc tranh luận.

informal, frustrated

“I'm tired of dealing with all this chickenshit bureaucracy.”

Tôi mệt mỏi vì phải đối phó với tất cả những thủ tục hành chính vặt vãnh này.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

bravecourageousboldhero

Inflected Word Forms

pluralchickenshits