noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

wimp Meaning in Vietnamese (wimp nghĩa là gì)

nounkẻ hèn nhát
verbhèn nhát bỏ cuộc
kẻ hèn nhát in English:wimp
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của wimp trong tiếng Việt là kẻ hèn nhát, hèn nhát bỏ cuộc. (Một người yếu đuối và hèn nhát, thường tránh những tình huống khó khăn hoặc khó chịu.)

Definitions of Wimp

  1. 1
    noun(informal)
    kẻ hèn nhát

    A person who is weak and cowardly, often avoiding difficult or unpleasant situations.

    Một người yếu đuối và hèn nhát, thường tránh những tình huống khó khăn hoặc khó chịu.

  2. 2
    verb(informal)
    hèn nhát bỏ cuộc

    To decide not to do something that you had intended to do, because you are too frightened or not brave enough.

    Quyết định không làm điều gì đó mà bạn đã định làm, vì bạn quá sợ hãi hoặc không đủ dũng cảm.

Example Sentences

casual

“Don't be such a wimp; just tell him what you think.”

casual

“He always wimps out when it comes to confronting his boss.”

Anh ta luôn hèn nhát bỏ cuộc khi phải đối mặt với ông chủ của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

herobrave personstrong personcourageous person

Inflected Word Forms

nounwimpiness
adjectivewimpy

Phrases & Idiomatic Expressions

wimp outphrasal_verb

To avoid doing something because of fear or lack of courage.