noun
English to Vietnamese Dictionary

weakling Meaning in Vietnamese (weakling nghĩa là gì)

kẻ yếu đuối
kẻ yếu đuối in English:weakling
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của weakling trong tiếng Việt là kẻ yếu đuối. (Một người yếu ớt về thể chất hoặc tinh thần, thiếu sức mạnh hoặc lòng can đảm.)

Definitions of Weakling

  1. 1
    noun(colloquial)
    kẻ yếu đuối

    A person who is physically or emotionally weak and lacks strength or courage.

    Một người yếu ớt về thể chất hoặc tinh thần, thiếu sức mạnh hoặc lòng can đảm.

Example Sentences

casual

“He was often called a weakling by his peers because he avoided confrontation.”

casual

“Despite his small stature, he proved he was no weakling when he stood up for his friends.”

Mặc dù vóc dáng nhỏ bé, anh ấy đã chứng tỏ mình không phải là kẻ yếu đuối khi đứng lên bảo vệ bạn bè.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cowardwimppushover

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

herostrongmantoughie

Inflected Word Forms

nounweakness
adjectiveweak
adverbweakly