noun
English to Vietnamese Dictionary
chicks Meaning in Vietnamese (chicks nghĩa là gì)
gà con, thiếu nữ
gà con in English:chicks
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của chicks trong tiếng Việt là gà con, thiếu nữ. (Gà con là những loài chim non, đặc biệt là gia cầm non mới nở như gà.)
Definitions of Chicks
- 1noungà con
Chicks are young birds, especially newly hatched domestic fowl like chickens.
Gà con là những loài chim non, đặc biệt là gia cầm non mới nở như gà.
- 2
Example Sentences
casual
“The hen carefully watched over her newly hatched chicks.”
Con gà mẹ cẩn thận trông nom đàn gà con mới nở của mình.
business
“He bought a dozen chicks to start his small poultry farm.”
Anh ấy đã mua một tá gà con để bắt đầu trang trại gia cầm nhỏ của mình.
casual
“The old man said, 'Back in my day, we called them young ladies, not chicks.'”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
hatchlingsfledglings
Inflected Word Forms
nounchick
Phrases & Idiomatic Expressions
no spring chickenidiom
Not young anymore; past one's prime.