noun
English to Vietnamese Dictionary
chico Meaning in Vietnamese (chico nghĩa là gì)
cậu bé
cậu bé in English:chico
Phonetic:chí-cô
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của chico trong tiếng Việt là cậu bé. (Một từ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'cậu bé' hoặc 'thanh niên', thường được dùng không chính thức trong tiếng Anh để gọi hoặc nói về một nam thanh niên.)
Definitions of Chico
- 1
Example Sentences
casual
“Hey, chico, can you help me carry these bags?”
Này, cậu bé, có thể giúp tớ mang mấy túi này không?
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounchica
pluralchicos