noun
English to Vietnamese Dictionary

chiefs Meaning in Vietnamese (chiefs nghĩa là gì)

thủ lĩnh
thủ lĩnh in English:chiefs
Plural: chiefs
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chiefs trong tiếng Việt là thủ lĩnh. (Những người lãnh đạo hoặc đứng đầu một nhóm, tổ chức hoặc bộ lạc.)

Definitions of Chiefs

  1. 1
    noun
    thủ lĩnh

    The leaders or heads of a group, organization, or tribe.

    Những người lãnh đạo hoặc đứng đầu một nhóm, tổ chức hoặc bộ lạc.

Example Sentences

formal

“The chiefs gathered to discuss the new policy.”

Các thủ lĩnh đã tập hợp để thảo luận về chính sách mới.

formal

“Many tribal chiefs attended the conference.”

Nhiều thủ lĩnh bộ lạc đã tham dự hội nghị.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

tùy tùng

In English:

subordinatesfollowersunderlings

Inflected Word Forms

nounchief
nounchiefdom
adjectivechief
adverbchiefly