noun
English to Vietnamese Dictionary
lad Meaning in Vietnamese (lad nghĩa là gì)
chàng trai, cậu bé, chàng trai trẻ
chàng trai in English:lad
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của lad trong tiếng Việt là chàng trai, cậu bé, chàng trai trẻ. (Một cậu bé hoặc một chàng trai trẻ, thường được dùng một cách thân mật hoặc trìu mến.)
Definitions of Lad
- 1noun(informal)cậu bé, chàng trai trẻ
A boy or young man, often used informally or affectionately.
Một cậu bé hoặc một chàng trai trẻ, thường được dùng một cách thân mật hoặc trìu mến.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
plurallads
Phrases & Idiomatic Expressions
young ladcollocation
A common way to refer to a boy or young man.
lad about townexpression
A young man who spends his time enjoying himself in fashionable places.