noun
English to Vietnamese Dictionary
partridge Meaning in Vietnamese (partridge nghĩa là gì)
gà lôi
gà lôi in English:partridge
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của partridge trong tiếng Việt là gà lôi. (Một loài chim săn cỡ trung bình với thân hình tròn trịa, cánh ngắn và đuôi ngắn, thường được tìm thấy ở các vùng ôn đới của Châu Âu, Châu Á và Châu Phi.)
Definitions of Partridge
- 1noungà lôi
A medium-sized game bird with a plump body, short wings, and a short tail, typically found in temperate regions of Europe, Asia, and Africa.
Một loài chim săn cỡ trung bình với thân hình tròn trịa, cánh ngắn và đuôi ngắn, thường được tìm thấy ở các vùng ôn đới của Châu Âu, Châu Á và Châu Phi.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: