other
English to Vietnamese Dictionary

paulie Meaning in Vietnamese (paulie nghĩa là gì)

Paulie
Paulie in English:paulie
Phonetic:Pô-li
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của paulie trong tiếng Việt là Paulie. (Paulie là một tên riêng phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng như một dạng rút gọn của Paul hoặc Paula.)

Definitions of Paulie

  1. 1
    other
    Paulie

    Paulie is a common English given name, often used as a diminutive form of Paul or Paula.

    Paulie là một tên riêng phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng như một dạng rút gọn của Paul hoặc Paula.

Example Sentences

casual

“Paulie, could you please pass me the salt?”

casual

“Everyone knew Paulie as the kindest person in the neighborhood.”