other
English to Vietnamese Dictionary

paulo Meaning in Vietnamese (paulo nghĩa là gì)

Paulo
Paulo in English:paulo
Phonetic:Pao-lô
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của paulo trong tiếng Việt là Paulo. (Paulo là một tên riêng phổ biến của nam giới có nguồn gốc từ Bồ Đào Nha và Ý, tương đương với Paul trong tiếng Anh.)

Definitions of Paulo

  1. 1
    other
    Paulo

    Paulo is a common male given name of Portuguese and Italian origin, equivalent to Paul in English.

    Paulo là một tên riêng phổ biến của nam giới có nguồn gốc từ Bồ Đào Nha và Ý, tương đương với Paul trong tiếng Anh.

Example Sentences

casual

“Paulo is a talented musician from Brazil.”

Paulo là một nhạc sĩ tài năng đến từ Brazil.

business

“Have you met Paulo, the new project manager?”