other
English to Vietnamese Dictionary

peggy Meaning in Vietnamese (peggy nghĩa là gì)

Peggy
Peggy in English:peggy
Phonetic:Pê-gì
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của peggy trong tiếng Việt là Peggy. (Peggy là một dạng rút gọn của tên riêng nữ Margaret, thường được dùng một cách thân mật.)

Definitions of Peggy

  1. 1
    other(informal)
    Peggy

    Peggy is a diminutive form of the female given name Margaret, often used informally.

    Peggy là một dạng rút gọn của tên riêng nữ Margaret, thường được dùng một cách thân mật.

Example Sentences

casual

“Peggy always brings a cheerful spirit to the team meetings.”

Peggy luôn mang đến một tinh thần vui vẻ cho các cuộc họp nhóm.

casual

“My aunt Peggy lives in a small cottage by the sea.”

Dì Peggy của tôi sống trong một căn nhà nhỏ bên bờ biển.