other
English to Vietnamese Dictionary
peggy Meaning in Vietnamese (peggy nghĩa là gì)
Peggy
Peggy in English:peggy
Phonetic:Pê-gì
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của peggy trong tiếng Việt là Peggy. (Peggy là một dạng rút gọn của tên riêng nữ Margaret, thường được dùng một cách thân mật.)
Definitions of Peggy
- 1