noun
English to Vietnamese Dictionary
peking Meaning in Vietnamese (peking nghĩa là gì)
Bắc Kinh
Bắc Kinh in English:peking
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của peking trong tiếng Việt là Bắc Kinh. (Bắc Kinh là tên La Mã hóa lịch sử của Bắc Kinh, thủ đô của Trung Quốc, từng là thủ đô của nhiều triều đại.)
Definitions of Peking
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Phrases & Idiomatic Expressions
Peking duckcollocation
A famous roasted duck dish from Beijing, known for its crispy skin.