noun
English to Vietnamese Dictionary
beijing Meaning in Vietnamese (beijing nghĩa là gì)
Bắc Kinh
Bắc Kinh in English:beijing
IPA:ɓak˧˦ kïŋ˨˩
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của beijing trong tiếng Việt là Bắc Kinh. (Bắc Kinh là thủ đô của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, nổi tiếng với lịch sử phong phú và di sản văn hóa.)
Definitions of Beijing
- 1
Example Sentences
casual
“Beijing is a vibrant metropolis with ancient temples and modern skyscrapers.”
Bắc Kinh là một đô thị sôi động với những ngôi đền cổ kính và các tòa nhà chọc trời hiện đại.
casual
“Many tourists visit Beijing to see the Great Wall of China and the Forbidden City.”