noun
English to Vietnamese Dictionary

peoplesoft Meaning in Vietnamese (peoplesoft nghĩa là gì)

PeopleSoft
PeopleSoft in English:peoplesoft
Phonetic:Píp-pồ-sóp
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của peoplesoft trong tiếng Việt là PeopleSoft. (PeopleSoft là một sản phẩm phần mềm doanh nghiệp được sử dụng rộng rãi, cung cấp các giải pháp cho nguồn nhân lực, tài chính, chuỗi cung ứng và các quy trình kinh doanh khác.)

Definitions of Peoplesoft

  1. 1
    noun(formal)
    PeopleSoft

    PeopleSoft is a widely used enterprise software product that provides solutions for human resources, finance, supply chain, and other business processes.

    PeopleSoft là một sản phẩm phần mềm doanh nghiệp được sử dụng rộng rãi, cung cấp các giải pháp cho nguồn nhân lực, tài chính, chuỗi cung ứng và các quy trình kinh doanh khác.

Example Sentences

business

“Many large corporations rely on PeopleSoft for their human capital management.”

Nhiều tập đoàn lớn dựa vào PeopleSoft để quản lý vốn nhân lực của họ.