noun
English to Vietnamese Dictionary

peoples Meaning in Vietnamese (peoples nghĩa là gì)

các dân tộc, nhân dân
các dân tộc in English:peoples
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của peoples trong tiếng Việt là các dân tộc, nhân dân. (Các nhóm người riêng biệt, đặc biệt là những người chia sẻ chung văn hóa, ngôn ngữ hoặc lịch sử, thường tạo thành một quốc gia hoặc nhóm dân tộc.)

Definitions of Peoples

  1. 1
    noun(formal)
    các dân tộc

    Distinct groups of people, especially those sharing a common culture, language, or history, often forming a nation or ethnic group.

    Các nhóm người riêng biệt, đặc biệt là những người chia sẻ chung văn hóa, ngôn ngữ hoặc lịch sử, thường tạo thành một quốc gia hoặc nhóm dân tộc.

  2. 2
    noun(formal)
    nhân dân

    The inhabitants or citizens of a particular country or region, viewed collectively.

    Cư dân hoặc công dân của một quốc gia hoặc khu vực cụ thể, được xem xét tập thể.

Example Sentences

formal

“The diverse peoples of the world contribute to a rich tapestry of cultures.”

Các dân tộc đa dạng trên thế giới đóng góp vào một bức tranh văn hóa phong phú.

formal

“Understanding the histories of different peoples is crucial for global peace.”

Hiểu biết về lịch sử của các dân tộc khác nhau là rất quan trọng đối với hòa bình thế giới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

nationsethnic groupscommunities

Inflected Word Forms

nounpeople
nounperson
nounpopulation