noun
English to Vietnamese Dictionary

perl Meaning in Vietnamese (perl nghĩa là gì)

Perl
Perl in English:perl
Phonetic:Pơl
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của perl trong tiếng Việt là Perl. (Perl là một họ gồm hai ngôn ngữ lập trình cấp cao, đa mục đích, thông dịch và động.)

Definitions of Perl

  1. 1
    noun
    Perl

    Perl is a family of two high-level, general-purpose, interpreted, dynamic programming languages.

    Perl là một họ gồm hai ngôn ngữ lập trình cấp cao, đa mục đích, thông dịch và động.

Example Sentences

technical

“Many system administrators use Perl scripts for automation.”

Nhiều quản trị viên hệ thống sử dụng các tập lệnh Perl để tự động hóa.

technical

“Perl is known for its powerful text processing capabilities.”

Perl nổi tiếng với khả năng xử lý văn bản mạnh mẽ của nó.