noun
English to Vietnamese Dictionary

pest Meaning in Vietnamese (pest nghĩa là gì)

sâu bọ, kẻ phiền phức
sâu bọ in English:pest
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pest trong tiếng Việt là sâu bọ, kẻ phiền phức. (Một loại côn trùng hoặc động vật nhỏ khác gây hại hoặc khó chịu, đặc biệt là đối với cây trồng, thực phẩm hoặc vật nuôi.)

Definitions of Pest

  1. 1
    noun
    sâu bọ

    An insect or other small animal that causes damage or annoyance, especially to crops, food, or livestock.

    Một loại côn trùng hoặc động vật nhỏ khác gây hại hoặc khó chịu, đặc biệt là đối với cây trồng, thực phẩm hoặc vật nuôi.

  2. 2
    noun
    kẻ phiền phức

    An annoying person or thing that causes trouble or irritation.

    Một người hoặc vật gây phiền toái, gây rắc rối hoặc khó chịu.

Example Sentences

“The garden was full of pests eating the vegetables.”

“My little brother can be a real pest sometimes.”

Đôi khi em trai tôi có thể là một kẻ phiền phức thực sự.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

delightblessing

Inflected Word Forms

gerundpestering
nounpestilence

Phrases & Idiomatic Expressions

pest controlcollocation

The management or regulation of a species defined as a pest.