other
English to Vietnamese Dictionary
pete Meaning in Vietnamese (pete nghĩa là gì)
Pete
Pete in English:pete
Phonetic:Pít
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của pete trong tiếng Việt là Pete. (Pete là một dạng rút gọn không trang trọng phổ biến của tên riêng nam Peter, và ít phổ biến hơn, tên riêng nữ Patricia.)
Definitions of Pete
- 1