adjective
English to Vietnamese Dictionary
phat Meaning in Vietnamese (phat nghĩa là gì)
ngầu
ngầu in English:phat
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của phat trong tiếng Việt là ngầu. (Phat là một thuật ngữ lóng dùng để mô tả một thứ gì đó cực kỳ hấp dẫn, xuất sắc hoặc tuyệt vời, thường dùng để chỉ âm nhạc, xe hơi hoặc ngoại hình của một người.)
Definitions of Phat
- 1adjective(slang)ngầu
Phat is a slang term used to describe something as extremely attractive, excellent, or cool, often referring to music, cars, or a person's appearance.
Phat là một thuật ngữ lóng dùng để mô tả một thứ gì đó cực kỳ hấp dẫn, xuất sắc hoặc tuyệt vời, thường dùng để chỉ âm nhạc, xe hơi hoặc ngoại hình của một người.