noun
English to Vietnamese Dictionary

pheasant Meaning in Vietnamese (pheasant nghĩa là gì)

gà lôi
gà lôi in English:pheasant
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pheasant trong tiếng Việt là gà lôi. (Một loài chim rừng lớn, đuôi dài, con trống thường có bộ lông sặc sỡ, có nguồn gốc từ châu Á và đã được du nhập rộng rãi ở những nơi khác.)

Definitions of Pheasant

  1. 1
    noun
    gà lôi

    A large, long-tailed game bird, the male of which typically has brightly coloured plumage, native to Asia and widely introduced elsewhere.

    Một loài chim rừng lớn, đuôi dài, con trống thường có bộ lông sặc sỡ, có nguồn gốc từ châu Á và đã được du nhập rộng rãi ở những nơi khác.

Example Sentences

casual

“We spotted a beautiful pheasant foraging in the field near the forest.”

Chúng tôi phát hiện một con gà lôi đẹp đang kiếm ăn trên cánh đồng gần rừng.

formal

“The male pheasant is known for its vibrant and iridescent feathers.”

Gà lôi trống nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ và óng ánh của nó.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

game bird

Inflected Word Forms

nounpheasantry