interjection
English to Vietnamese Dictionary

phew Meaning in Vietnamese (phew nghĩa là gì)

phù
phù in English:phew
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của phew trong tiếng Việt là phù. (Thán từ biểu thị sự nhẹ nhõm, kiệt sức hoặc ghê tởm, thường sau một trải nghiệm khó khăn hoặc khó chịu.)

Definitions of Phew

  1. 1
    interjection
    phù

    An exclamation used to express relief, exhaustion, or disgust, often after a difficult or unpleasant experience.

    Thán từ biểu thị sự nhẹ nhõm, kiệt sức hoặc ghê tởm, thường sau một trải nghiệm khó khăn hoặc khó chịu.

Example Sentences

“Phew, that was a close call! I almost dropped the whole tray.”

“Phew, it's hot in here, isn't it?”

Phù, nóng quá nhỉ?

“Phew, I'm glad that's over.”

Phù, mừng là xong rồi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: