noun
English to Vietnamese Dictionary

photoframe Meaning in Vietnamese (photoframe nghĩa là gì)

khung ảnh
khung ảnh in English:photoframe
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của photoframe trong tiếng Việt là khung ảnh. (Một đường viền hoặc vỏ trang trí, thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa, dùng để giữ và trưng bày một bức ảnh.)

Definitions of Photoframe

  1. 1
    noun
    khung ảnh

    A decorative border or case, typically made of wood, metal, or plastic, used to hold and display a photograph.

    Một đường viền hoặc vỏ trang trí, thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa, dùng để giữ và trưng bày một bức ảnh.

Example Sentences

casual

“She placed her favorite family picture in a beautiful photoframe.”

Cô ấy đặt bức ảnh gia đình yêu thích của mình vào một khung ảnh đẹp.

general

“The antique photoframe added a touch of elegance to the room.”

Khung ảnh cổ đã thêm một nét sang trọng cho căn phòng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

picture frameframe

Inflected Word Forms

past tenseframed
gerundframing
nounframe