adjective
English to Vietnamese Dictionary

photosmart Meaning in Vietnamese (photosmart nghĩa là gì)

Photosmart
Photosmart in English:photosmart
Phonetic:Phô-tô-sma
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của photosmart trong tiếng Việt là Photosmart. (Thuật ngữ chỉ một sản phẩm hoặc công nghệ được thiết kế đặc biệt với khả năng thông minh và tiên tiến để xử lý, quản lý hoặc in ảnh chất lượng cao.)

Definitions of Photosmart

  1. 1
    adjective
    Photosmart

    Referring to a product or technology that is specifically designed with intelligent and advanced capabilities for processing, managing, or printing high-quality photographs.

    Thuật ngữ chỉ một sản phẩm hoặc công nghệ được thiết kế đặc biệt với khả năng thông minh và tiên tiến để xử lý, quản lý hoặc in ảnh chất lượng cao.

Example Sentences

casual

“My old Photosmart printer still produces vibrant color prints.”

Máy in Photosmart cũ của tôi vẫn cho ra những bản in màu sống động.