noun
English to Vietnamese Dictionary

pickings Meaning in Vietnamese (pickings nghĩa là gì)

chiến lợi phẩm
chiến lợi phẩm in English:pickings
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pickings trong tiếng Việt là chiến lợi phẩm. (Những lợi nhuận hoặc thu nhập thu được từ một hoạt động, thường ngụ ý rằng chúng dễ dàng kiếm được hoặc bất hợp pháp.)

Definitions of Pickings

  1. 1
    noun(informal)
    chiến lợi phẩm

    The profits or gains obtained from an activity, often implying that they are easy to acquire or illicit.

    Những lợi nhuận hoặc thu nhập thu được từ một hoạt động, thường ngụ ý rằng chúng dễ dàng kiếm được hoặc bất hợp pháp.

Example Sentences

“The pickings were slim after the market crash.”

“He was always looking for easy pickings.”

Anh ta luôn tìm kiếm những món hời dễ dàng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

gainsprofitsearningsproceeds

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

gerundpicking
agent nounpicker

Phrases & Idiomatic Expressions

easy pickingscollocation

Something that can be easily obtained or exploited, often without much effort or risk.