noun
English to Vietnamese Dictionary
picnics Meaning in Vietnamese (picnics nghĩa là gì)
buổi dã ngoại
Từ đồng nghĩa:bữa ăn ngoài trời
buổi dã ngoại in English:picnics
Plural: picnics
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của picnics trong tiếng Việt là buổi dã ngoại. (Các buổi dã ngoại là những chuyến đi chơi ngoài trời, nơi mọi người ăn một bữa ăn, thường được đóng gói trong giỏ, ở một địa điểm đẹp như công viên hoặc vùng nông thôn.)
Definitions of Picnics
- 1nounbuổi dã ngoại
Picnics are outdoor excursions where people eat a meal, often packed in a basket, in a scenic location like a park or countryside.
Các buổi dã ngoại là những chuyến đi chơi ngoài trời, nơi mọi người ăn một bữa ăn, thường được đóng gói trong giỏ, ở một địa điểm đẹp như công viên hoặc vùng nông thôn.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
bữa ăn ngoài trời
In English:
outingsexcursionsalfresco meals
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In Vietnamese:
bữa ăn trong nhà
Inflected Word Forms
infinitivepicnic
past tensepicnicked
present participlepicnicking
nounpicnic
Phrases & Idiomatic Expressions
go on a picniccollocation
To participate in an outdoor meal or excursion.
pack a picniccollocation
To prepare food and items for an outdoor meal.