noun
English to Vietnamese Dictionary

pigtails Meaning in Vietnamese (pigtails nghĩa là gì)

tóc hai bím
Từ đồng nghĩa:tóc tết hai bênbím tóc
tóc hai bím in English:pigtails
Plural: pigtails
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pigtails trong tiếng Việt là tóc hai bím. (Kiểu tóc trong đó tóc được chia thành hai phần và mỗi phần được tết hoặc buộc thành bím, thường được tết ở hai bên đầu.)

Definitions of Pigtails

  1. 1
    noun
    tóc hai bím

    A hairstyle in which the hair is divided into two sections and each section is braided or tied into a plait, usually worn on either side of the head.

    Kiểu tóc trong đó tóc được chia thành hai phần và mỗi phần được tết hoặc buộc thành bím, thường được tết ở hai bên đầu.

Example Sentences

casual

“The little girl looked adorable with her pigtails bouncing as she ran.”

Cô bé trông thật đáng yêu với mái tóc hai bím nảy lên khi cô bé chạy.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

tóc tết hai bênbím tóc

In English:

braidsplaits

Inflected Word Forms

nounpigtail